CẤP CỨU DRONE
Mạng lưới đang hoạt động
Tải Google Play Tra cứu vùng cấm bay, hạn chế bay
Cập nhật 09/2026 · Đã có hiệu lực

1 giấy phép bay, dùng được cho cả vụ mùa

Ít ai biết: phép bay phục vụ nông nghiệp được cấp tới 180 ngày, không phải xin lại từng đợt phun. Đây là quy định thật — cùng mọi thứ khác bạn cần biết để bay đúng luật, tổng hợp từ 6 văn bản pháp luật gốc.

Tài liệu này viết lại từ việc đọc trực tiếp 6 văn bản pháp luật gốc (dạng PDF, bản ký/công báo) — không dựa vào bài báo hay trang tổng hợp thứ cấp. Mỗi mục ghi rõ Điều/Khoản để bạn tự đối chiếu. Đây là tài liệu tham khảo, không phải tư vấn pháp lý — khi áp dụng vào trường hợp cụ thể, vui lòng kiểm tra lại các văn bản pháp luật và nhờ cơ quan chức năng (Công an địa phương / Bộ Chỉ huy quân sự tỉnh) để hiểu rõ hơn về quy định pháp luật.
01Bức tranh tổng thể

Ai quản cái gì

Một chiếc drone phun thuốc không có "một giấy phép duy nhất" — nó bị quản lý song song bởi ba tầng, tách biệt hoàn toàn về hồ sơ và cơ quan cấp. Thiếu một trong ba tầng đều là vi phạm, dù đã có đủ hai tầng còn lại.

1

Phương tiện

Đăng ký một lần (như đăng ký xe), gắn mã định danh

Bộ Công an — Cục An ninh mạng & PCTP sử dụng công nghệ cao; Công an cấp tỉnhLuật 49 Điều 29; TT 78/2026/TT-BCA
2

Người lái

Đào tạo, sát hạch, cấp giấy phép điều khiển

Bộ Quốc phòng — Quân chủng Phòng không - Không quânLuật 49 Điều 32; NĐ 288 Điều 27-29; TT 146/2025/TT-BQP
3

Chuyến bay

Cấp phép cho từng hoạt động bay cụ thể (khu vực, độ cao, thời hạn)

Bộ Quốc phòng — phân cấp theo độ caoLuật 49 Điều 30; NĐ 288 Điều 21-22; TT 146/2025/TT-BQP Điều 9
02Phân loại phương tiện

Drone nông nghiệp thuộc Loại 4

Phân loại theo trọng lượng cất cánh (Nghị định 288/2025/NĐ-CP). Khi nạp đầy (thuốc/hạt giống + pin), drone nông nghiệp rơi vào Loại 4 — không có miễn trừ riêng cho mục đích nông nghiệp ở khâu phân loại này.

Loại 1Dưới 0,25 kg
Loại 20,25 – dưới 2 kg
Loại 32 – dưới 25 kg
Loại 425 – dưới 150 kg
Loại 5Từ 150 kg trở lên
Ngoài trọng lượng, hồ sơ đăng ký/cấp phép còn bắt buộc khai mục đích sử dụng — khai đúng "phục vụ sản xuất nông nghiệp" ngay từ đầu quan trọng vì được hưởng thời hạn phép bay dài hơn hẳn (xem mục 05).
Thương mạiPhục vụ sản xuất nông nghiệpĐo đạc, khảo sát, giám sát từ trên caoVui chơi giải tríNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệHuấn luyện bayCông vụMục đích khác
03Giấy phép điều khiển

Drone nông nghiệp cần Hạng B (BVLOS)

Luật Phòng không nhân dân (Điều 32) đặt nguyên tắc, Nghị định 288/2025/NĐ-CP (Điều 27.1) đặt tên chính thức hai hạng bằng lái.

HẠNG A · VLOS

Giấy phép điều khiển bay bằng trực quan

Phương tiện 0,25 kg – dưới 2 kg

Bay trong tầm nhìn trực quan (Visual Line of Sight).

Áp dụng cho drone nông nghiệp HẠNG B · BVLOS

Giấy phép điều khiển bay bằng thiết bị

Phương tiện từ 2 kg trở lên

Bay ngoài tầm nhìn trực quan, lập trình qua bộ điều khiển trung tâm (Beyond Visual Line of Sight) — Agras T-series, XAG P-series... hầu hết ở Loại 4 (25–150kg) và bay theo bản đồ lập trình sẵn thuộc nhóm này.

Chương trình đào tạo cơ bản gồm 11 nội dung (pháp luật, khí tượng, UTM, kỹ năng VLOS/BVLOS, xử lý tình huống bất thường...), phân bổ: lý thuyết 25–50% · thực hành 40–65% · ôn tập/sát hạch 10%.
10
ngày cấp giấy phép mới (kể từ khi cơ sở đào tạo gửi hồ sơ)
7
ngày làm việc cấp đổi/cấp lại (hỏng, hết hạn, mất)
5
ngày làm việc công nhận bằng/chứng chỉ nước ngoài
Thẩm quyền cấp/đổi/cấp lại giấy phép thuộc Bộ Quốc phòng (Quân chủng Phòng không - Không quân) — TT 146/2025/TT-BQP Điều 12.
04Đăng ký phương tiện bay

Đăng ký một lần, gắn mã định danh

Thông tư 78/2026/TT-BCA, hiệu lực từ 20/7/2026. Lưu ý: thông tư này không cấp phép bay cho drone nông nghiệp — chỉ quản lý việc đăng ký phương tiện (mục 05 mới là cấp phép bay, thuộc Bộ Quốc phòng).

AB
Mã tỉnh nơi đăng ký (theo Phụ lục 01 — vd Hà Nội = 29, TP.HCM = 59, Cần Thơ = 65...)
X
Có gắn động cơ hay không — gắn động cơ = C, không gắn động cơ = K
N1N2N3N4
Số thứ tự từ 0001–9999
CD
TN (chủ sở hữu Việt Nam) hoặc NN (chủ sở hữu nước ngoài)
Sau đăng ký, phương tiện được gắn thiết bị quản lý hoạt động bay (tem điện tử hoặc thiết bị tích hợp số đăng ký) — TT 78/2026/TT-BCA Điều 6. Cục An ninh mạng và PCTP sử dụng công nghệ cao có trách nhiệm cung cấp thiết bị này cho Công an địa phương trước 01/7/2027 — việc gắn thiết bị thực tế có thể phụ thuộc tiến độ phân phối.

Cơ quan đăng ký

Công an cấp tỉnh đăng ký cho phương tiện của cá nhân/tổ chức Việt Nam có trụ sở/cư trú tại địa phương — đây là nơi hầu hết drone nông nghiệp của nông dân/hộ kinh doanh sẽ đăng ký. (Công an cấp xã chỉ được phân cấp đăng ký phương tiện dưới 2kg — không áp dụng cho drone Loại 4.) — TT 78/2026/TT-BCA Điều 8
BƯỚC 1 · TỐI ĐA 3 NGÀY LÀM VIỆC

Nộp hồ sơ

Giấy khai đăng ký (Biểu mẫu 01), giấy tờ chủ phương tiện, chứng minh sở hữu hợp pháp, chứng minh đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật.

BƯỚC 2

Mang phương tiện đối chiếu

Theo lịch hẹn, đối chiếu số xuất xưởng, khung, động cơ, thiết bị đi kèm với hồ sơ đã nộp.

BƯỚC 3 · TỐI ĐA 3 NGÀY LÀM VIỆC

Gắn thiết bị & cấp giấy chứng nhận

Gắn thiết bị quản lý hoạt động bay + cấp Giấy chứng nhận đăng ký phương tiện bay (nền vàng chữ đen, có mã QR).

Cấp đổi/cấp lại: kiểm tra hồ sơ trong 1 ngày làm việc, hẹn trả kết quả sau 3 ngày làm việc tiếp theo. Có cơ chế đăng ký tạm thời cho phương tiện phục vụ hội nghị/triển lãm dưới 60 ngày — không áp dụng cho hoạt động nông nghiệp thường xuyên.
05Cấp phép bay

Mỗi hoạt động bay vẫn cần phép bay riêng

Có giấy chứng nhận đăng ký rồi không có nghĩa được bay tuỳ ý — do Bộ Quốc phòng cấp (khác cơ quan đăng ký phương tiện ở mục 04), phân cấp theo độ cao và phạm vi.

Cấp thẩm quyềnPhạm vi cấp phép bay
Bộ Chỉ huy quân sự cấp tỉnh (và Bộ Tư lệnh TP.HCM)Dưới 50m so với địa hình, trong địa giới hành chính 1 tỉnh (không gồm khu vực cấm/hạn chế bay tại cảng hàng không, sân bay)
Bộ Tư lệnh Thủ đô Hà NộiDưới 120m so với địa hình, trong địa giới Hà Nội (ngưỡng riêng, cao hơn các tỉnh khác)
Bộ Tư lệnh quân khuDưới 120m trong phạm vi quân khu, hoặc dưới 50m nhưng trải rộng từ 2 tỉnh/thành trở lên trong quân khu
Cục Tác chiến (Bộ Quốc phòng)Toàn bộ vùng trời, vùng thông báo bay (FIR) của Việt Nam
180ngày
Điểm quan trọng nhất, khác với hiểu lầm phổ biến: một lần cấp phép bay không cố định 1 chuyến. Hoạt động bay thông thường tối đa 30 ngày, nhưng hoạt động bay phục vụ sản xuất nông nghiệp được cấp tối đa tới 180 ngày — một đội bay dịch vụ phun thuốc có thể xin 1 giấy phép dùng cho cả một vụ mùa, thay vì xin lại cho từng đợt phun, miễn khai đúng mục đích "phục vụ sản xuất nông nghiệp".
Hoạt động bay thông thường
30 ngày
Phục vụ sản xuất nông nghiệp
180 ngày
Khu vực bay truyền thống
360 ngày
Được miễn cấp phép bay: chỉ gồm drone giải trí dưới 0,25kg (ngoài khu vực cấm/hạn chế bay) và phương tiện cứu nạn cứu hộ trong tình thế cấp thiết. Drone nông nghiệp không thuộc diện miễn này — luôn phải xin phép bay.
NỘP HỒ SƠ · TỐI THIỂU 7 NGÀY TRƯỚC

Đơn theo Mẫu số 06

Kèm tài liệu chứng minh tính hợp pháp hoạt động, sơ đồ khu vực bay (nếu bay theo tuyến/khu vực đa giác).

NĐ 288/2025/NĐ-CP Điều 22, khoản 1-2

XÉT DUYỆT · 5 NGÀY LÀM VIỆC

Cơ quan có thẩm quyền xử lý

Từ chối phải trả lời bằng văn bản/email nêu rõ lý do. Hồ sơ chưa hợp lệ: thông báo bổ sung trong 3 ngày làm việc.

TRƯỚC KHI BAY

Hiệp đồng bằng văn bản

Với các cơ quan ghi trong phép bay, chậm nhất 24 giờ trước giờ bay; mang theo đầy đủ phép bay + giấy chứng nhận đăng ký khi bay.

Mỗi hoạt động bay chỉ được cấp 01 phép bay. Phép bay có thể bị hủy bỏ nếu phát hiện sai phạm hoặc vì lý do an ninh - quốc phòng - an toàn bay.
06Mức phạt

Không tuân thủ — Nghị định 282/2025/NĐ-CP

Nằm trong Nghị định xử phạt vi phạm hành chính về an ninh, trật tự, an toàn xã hội nói chung (không phải nghị định riêng cho hàng không) — Điều 8, hiệu lực từ 15/12/2025. Mức phạt dưới đây áp dụng cho cá nhân.

KhoảnHành viMức phạt
2.đ Chưa đăng ký/cấp phép bay, hoặc bay sai thời gian/địa điểm/khu vực/toạ độ/giới hạn cho phép 2 – 3 triệu
2.h Không có đủ hồ sơ, tài liệu mang theo khi khai thác phương tiện 2 – 3 triệu
2.i, 2.k Tổ chức hoạt động bay khi người lái hoặc phương tiện chưa đáp ứng tiêu chuẩn đủ điều kiện bay 2 – 3 triệu
3.đ,e,g,h Cơ sở thiết kế/sản xuất/sửa chữa/bảo dưỡng không đủ hồ sơ pháp lý, không duy trì điều kiện nhân lực/trang thiết bị/an ninh-an toàn 3 – 4 triệu
4.g Treo cờ, biểu ngữ, thả truyền đơn, phát loa tuyên truyền ngoài quy định phép bay 4 – 6 triệu
5.e Chủng loại/chất lượng phương tiện không đúng với giấy phép đã đăng ký 6 – 8 triệu
5.g Phóng, bắn, thả từ trên không vật/chất gây hại hoặc có nguy cơ gây hại khi không được phép 6 – 8 triệu
6 Quay phim, chụp ảnh từ trên không khi không được phép 8 – 9 triệu
7 Bay không đúng nội dung trong phép bay đã cấp 9 – 12 triệu
8 Không chấp hành lệnh, hiệu lệnh của cơ quan quản lý/giám sát hoạt động bay 12 – 15 triệu
9 Thiết kế/sản xuất/sửa chữa/bảo dưỡng/thử nghiệm phương tiện khi chưa có giấy phép 15 – 20 triệu
10.a Bay khi chưa có phép bay do cơ quan có thẩm quyền cấp 20 – 30 triệu
11 Cản trở hoặc gây mất an toàn cho phương tiện bay khác 30 – 40 triệu
Hình thức bổ sung: tịch thu tang vật/phương tiện với nhiều hành vi trên; tước quyền sử dụng giấy phép cơ sở thiết kế/sản xuất/sửa chữa 3–6 tháng; tước quyền sử dụng phép bay 3–6 tháng (áp dụng khoản 6, 7, 8, 11); trục xuất người nước ngoài vi phạm nghiêm trọng.
Tổ chức vi phạm bị phạt gấp 2 lần mức phạt cá nhân (Điều 5.2). Thẩm quyền lập biên bản/xử phạt thuộc Công an nhân dân, Bộ đội Biên phòng, Cảnh sát biển theo địa bàn/thẩm quyền được phân công.
07Kinh doanh & sửa chữa

Liên quan trực tiếp tới người bán linh kiện & kỹ thuật viên

Theo Nghị định 288/2025/NĐ-CP, tổ chức/cá nhân kinh doanh phương tiện bay, động cơ, cánh quạt và trang bị/thiết bị liên quan phải có Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh phương tiện bay, do Bộ Tư lệnh Thủ đô Hà Nội và Bộ Chỉ huy quân sự cấp tỉnh cấp, phối hợp thẩm định cùng Công an tỉnh.

Tương tự, cơ sở nghiên cứu chế tạo, thử nghiệm, sản xuất, sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện bay phải có Giấy chứng nhận đủ điều kiện riêng, do Tổng cục Công nghiệp quốc phòng cấp.

Đây chính là cơ sở pháp lý đằng sau mức phạt 3–4 triệu và 15–20 triệu đồng ở mục 06 (khoản 3, khoản 9) — một đại lý/xưởng sửa chữa drone nông nghiệp hoạt động mà không có giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh/sửa chữa có thể bị xử phạt, kể cả khi từng chiếc drone khách mang tới đã đăng ký hợp lệ.

08Mốc thời gian hiệu lực

Toàn bộ khung pháp lý đã có hiệu lực

Tính đến hôm nay, việc gắn thiết bị điện tử quản lý bay vẫn trong giai đoạn triển khai (hạn chót 01/7/2027) nên có thể còn phụ thuộc thông báo cụ thể của công an địa phương.

27/11/2024
Luật Phòng không nhân dân 49/2024/QH15 được thông qua
01/7/2025
Luật Phòng không nhân dân có hiệu lực
21/7/2025
Thông tư 39/2025/TT-BQP (danh mục tiêu chuẩn kỹ thuật UAV) có hiệu lực
05/11/2025
Nghị định 288/2025/NĐ-CP ban hành và có hiệu lực (phần lớn điều khoản)
15/12/2025
Nghị định 282/2025/NĐ-CP (xử phạt vi phạm hành chính) có hiệu lực
25/12/2025
Thông tư 146/2025/TT-BQP (đào tạo, phân cấp thủ tục hành chính UAV của BQP) có hiệu lực
01/01/2026
Điều 14 Nghị định 282/2025/NĐ-CP (về dao có tính sát thương) có hiệu lực riêng
05/6/2026
Thông tư 78/2026/TT-BCA ban hành
20/7/2026
Thông tư 78/2026/TT-BCA có hiệu lực — quy trình đăng ký phương tiện bay + gắn mã định danh chính thức vận hành
HÔM NAY · 10/09/2026
01/7/2027
Hạn hoàn thành phân phối thiết bị điện tử quản lý hoạt động bay toàn quốc
—Nguồn

6 văn bản gốc đã đọc trực tiếp

  1. Luật Phòng không nhân dân số 49/2024/QH15, thông qua 27/11/2024 (28 trang).
  2. Nghị định số 288/2025/NĐ-CP ngày 05/11/2025 của Chính phủ quy định quản lý tàu bay không người lái và phương tiện bay khác (55 trang).
  3. Nghị định số 282/2025/NĐ-CP ngày 30/10/2025 của Chính phủ quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực an ninh, trật tự, an toàn xã hội; phòng, chống tệ nạn xã hội; phòng, chống bạo lực gia đình (96 trang).
  4. Thông tư số 78/2026/TT-BCA ngày 05/6/2026 của Bộ Công an quy định chi tiết một số điều của Luật Phòng không nhân dân (24 trang).
  5. Thông tư số 146/2025/TT-BQP ngày 25/12/2025 của Bộ Quốc phòng quy định nội dung, chương trình đào tạo và phân cấp giải quyết thủ tục hành chính trong lĩnh vực quản lý tàu bay không người lái (20 trang).
  6. Thông tư số 39/2025/TT-BQP ngày 05/6/2025 của Bộ Quốc phòng ban hành danh mục tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật đối với tàu bay không người lái, phương tiện bay khác (13 trang).